sacramento river
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sông Sacramento: Một con sông ở phía bắc California (Hoa Kỳ), bắt nguồn gần núi Shasta và chảy về phía nam đến vịnh San Francisco. Đây là con sông chính của Thung lũng Trung tâm California và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thủy lợi và giao thông đường thủy của khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Sacramento là con sông dài nhất ở California.)
- (Nhiều loài cá sống ở sông Sacramento.)
- (Thành phố Sacramento nằm trên bờ sông Sacramento.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sacramento River watershed": Lưu vực sông Sacramento, khu vực đất đai mà nước mưa và tuyết tan chảy vào sông này.
- The Sacramento River watershed covers a large area of northern California. (Lưu vực sông Sacramento bao phủ một khu vực rộng lớn ở phía bắc California.)
"Sacramento River Delta": Đồng bằng sông Sacramento, nơi sông đổ ra vịnh San Francisco.
- The Sacramento River Delta is an important agricultural region. (Đồng bằng sông Sacramento là một vùng nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Sacramento (danh từ riêng): Thành phố thủ phủ của tiểu bang California, Hoa Kỳ, nằm bên bờ sông Sacramento.
- Sacramento is the capital city of California. (Sacramento là thủ phủ của tiểu bang California.)
River (danh từ): Sông, dòng nước chảy tự nhiên.
- A river usually flows into a larger body of water. (Một con sông thường chảy vào một vùng nước lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông: Từ chung để chỉ sông, nhưng "Sacramento River" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sacramento River" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sacramento River".